Từ đồng nghĩa và từ gần nghĩa trong tiếng Nhật

Từ hay cụm từ đồng nghĩa, gần nghĩa là một phần rất quen thuộc trong các mẫu đề thi ngữ pháp từ vựng JLPT. Đây là phần kiến thức cơ bản nhưng cũng không kém phần quan trọng đối với một ngôn ngữ mới. Để tự tin chinh phục từ đồng nghĩa và từ gần nghĩa trong tiếng Nhật, hãy cùng tìm hiểu chủ đề này trong bài học dưới đây nhé!

Từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật

từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật

từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, từ đồng nghĩa được gọi là 同義語 (Dougigo). Đây là những từ tuy khác nhau về cách dùng Hán tự hay cách biểu hiện nhưng lại có chung một ý nghĩa. Phạm vi của các từ đồng nghĩa rất rộng, ngay cả khi chúng khác nhau về mặt cảm quan nhưng giống nhau về mặt nhận thức, chúng vẫn được hiểu là từ đồng nghĩa.

Ví dụ: 登山 (Tozan) và 山登り (Yamanobori) là hai từ đồng nghĩa với nhau. Tuy 登山 (Tozan) gợi liên tưởng tới hình ảnh leo trên một núi dốc, hiểm trở cần trang bị đồ bảo hộ, thì

山登り (Yamanobori) lại gợi liên tưởng tới hình ảnh leo trên một con núi thoai thoải. Mặc dù chúng có chút khác biệt về mặt cảm quan như vậy, song vì 登山 (Tozan) và 山登り (Yamanobori) đều có nghĩa là leo núi nên chúng là hai từ đồng nghĩa.

Ngoài ra, trong tiếng Nhật còn có đồng ư ngữ – 同意語 (Douigo). Đây là những từ có chung một ý nghĩa nhưng hình thức từ lại khác nhau, gần giống với 同義語 (Dougigo), có thể xem là cách gọi khác của 同義語 (Dougigo).

Ví dụ: ピンポン (Pinpon) và 卓球 (Takyuu) cùng có nghĩa là bóng bàn.

Hay あす (Asu) và あした (Ashita) và みょうにち (Myounichi) cùng có cách viết dưới dạng Hán tự là 明日 nghĩa là ngày mai.

Những bộ từ trên đều thuộc loại đồng ý ngữ 同意語 (Douigo).

Từ gần nghĩa trong tiếng Nhật

từ gần nghĩa trong tiếng Nhật

từ gần nghĩa trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, từ gần nghĩa được gọi là 類義語 (Ruigigo). Đây là những từ có sự tương đồng về mặt ý nghĩa nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ: Từ gần nghĩa với 本 (Hon – sách) là 教科書 (Kyoukasho – sách giáo khoa, giáo trình), 単行本 (Tankoubon – Tập sách), 書籍 (Shoseki – cuốn sách), 著書 (Chosho – Tác phẩm sách), 著作 (Chosaku – Tác phẩm sáng tác)

Phân biệt từ đồng nghĩa và từ gần nghĩa trong tiếng Nhật

Qua định nghĩa về từ đồng nghĩa và từ gần nghĩa nêu trên, có lẽ các bạn cũng đã hiểu bản chất của hai loại từ này. Để phân biệt rõ nhất, các bạn hãy hiểu đơn giản theo từ khóa. Cụ thể: từ đồng nghĩa tương đương với 同じ (Onaji – Giống hệt nhau), còn từ gần nghĩa tương đương với 似ている (Niteiru – Gần giống nhau).

Phạm vi từ gần nghĩa thường rộng hơn phạm vi từ đồng nghĩa. Cũng bởi lý do này mà trên thực tế, từ gần nghĩa 類義語 (Ruigigo) thường được tra cứu phổ biến hơn 同義語 (Dougigo). Và công cụ tốt nhất để tìm kiếm là sử dụng từ điển. Việc tra cứu từ gần nghĩa rất hữu ích và tiện lợi vì kết quả nhận được sẽ bao gồm cả từ gần nghĩa và từ đồng nghĩa. Một trong những từ điển tra cứu từ gần nghĩa online đáng tin cậy là weblio. Ngoài cung cấp các từ có nghĩa gần giống nhau, từ điển còn có phần giải thích ý nghĩa của từ/cụm từ rất dễ hiểu, các bạn có thể tham khảo.

Các cặp từ đồng nghĩa – từ gần nghĩa phổ biến

以外 (Igai – Ngoài sức tưởng tượng) và 案外 (Angai – Không ngờ, không tính đến)

永遠 (Eien – Vĩnh viễn) và 永久 (Eikyuu – Vĩnh cửu)

願望 (Ganbou – Nguyện vọng) và 希望 (Kibou – Kì vọng)

基本 (Kihon – cơ bản) và 基礎 (Kiso – cơ sở)

計画 (Keikaku – Kế hoạch) và 企画 (Kikaku – Hoạch định, dự án)

原料 (Genryou – Nguyên liệu) và 材料 (Zairyou – Nguyên liệu, thành phần)

残念 (Zannen – Đáng tiếc) và 遺憾 (Ikan – Đáng tiếc)

将来 (Shourai – Tương lai, sau này) và 未来 (Mirai – Tương lai)

不意 (Fui – Đột ngột, bất chợt) và 突然 (Totsuzen – Đột nhiên)

無事 (Buji – Bình an) và 安全 (Anzen – An toàn)

方法 (Houhou – Phương pháp) và 手段 (Shudan – Phương kế, cách thức)

容易 (Youi – Dễ dàng, đơn giản) và 簡単 (Kantan – Đơn giản, dễ dàng)

用意 (Youi – Chuẩn bị, sửa soạn) và 準備 (Junbi – Chuẩn bị)

了解 (Ryoukai – Hiểu biết, nắm rõ) và 納得 (Nattoku – Hiểu biết, thấu hiểu)

中途 (Chuuto – Giữa chừng) và 途中 (Tochuu – Giữa lúc, giữa chừng)

治療 (Chiryou – Điều trị) và 医療 (Iryou – Chữa trị)

同意 (Doui – Đồng ý) và 賛成 (Sansei – Tán thành)

責任 (Sekinin – Trách nhiệm) và 責務 (Sekimu – Bổn phận, trách nhiệm)

Xem thêm: Cặp từ tiếng Nhật trái nghĩa

Như vậy, trên đây là những kiến thức xoay quanh chủ đề từ đồng nghĩa và từ gần nghĩa trong tiếng Nhật. Hi vọng qua bài học, các bạn đã có cái nhìn tổng quát cũng như đã nắm vững những nét chính về phần kiến thức quan trọng này. Chúc các bạn học tốt tiếng Nhật.

We on social :
Facebook – Youtube – Pinterest

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x