Ngữ pháp N2 bài 31

Mời các bạn tiếp tục học 5 cấu trúc ngữ pháp N2 bài 31:

Cấu trúc số 151:

Nを/ Vるのを/ Vたのを + きっかけに/きっかけとして/きっかけにして/契機に/契機として

Ý nghĩa : Nhân dịp, nhân cơ hội

Ví dụ :

大学入学をきっかけに引っ越す。
だいがくにゅうがくをきっかけにひっこす。
Nhân lúc nhập học vào đại họ, tôi chuyển nhà.

病気をきっかけに酒をやめた。
びょうきをきっかけにさけをやめた。
Nhân lúc bị ốm, tôi đã bỏ rượu.

卒業を契機に独立する。
そつぎょうをけいきにどくりつする。
Tốt nghiệp là cơ hội tốt để tôi tự lập.

昨年の事故を契機として、安全対策が強化された。
さくねんのじこをけいきとして、あんぜんたいさくがきょうかされた。
Nhân vụ tai nạn năm ngoái, các biện pháp an toan đã được đẩy mạnh.”

Cấu trúc số 152:

Nの/ Vる+際に

Ý nghĩa : trong trường hợp/ khi. Trang trọng hơn 時、có kèm ý cơ hội, duyên cớ, ít dùng với phủ định

Ví dụ :

受験の際に、写真が必要です。
じゅけんのさいに、しゃしんがひつようです。
Khi dự thi, cần phải có ảnh.

申し込んだ際、住所を間違って書いてしまった。
もうしこんださい、じゅうしょをまちがってかいてしまった。
Khi đăng kí tôi đã viết sai địa chỉ mất rồi.”

Cấu trúc số 153:

A(事実)。それなのに B(予想外の結果)

Ý nghĩa : tuy ~ nhưng

Ví dụ :

この時計は高かった。それなのにすぐに壊れた。
このとけいはたかかった。それなのにすぐにこわれた。

Cái đồng hồ này tuy đắt. Nhưng đã hỏng ngay rồi.

一生懸命勉強している。それなのに成績はよくならない。
いっしょうけんめいべんきょうしている。それなのにせいせきはよくならない。
Tôi đang cố gắng học hành chăm chỉ. Nhưng kết quả không tốt .”

Cấu trúc số 154:

A (状況)。それでも B(結果)

Ý nghĩa : A. nhưng B

Ví dụ :

外は大雨だ。それでも出かけないといけない。
そとはおおあめだ。それでもでかけないといけない。
Ngoài trời mưa to. Nhưng tôi vẫn phải ra ngoài.

みんなに反対されている。それでも私は彼と結婚したい。
みんなにはんたいされている。それでもわたしはかれとけっこんしたい。
Bị mọi người phản đối. Nhưng tôi vẫn muốn kết hôn với anh ấy.”

Cấu trúc số 155:

「A」「それなら(ば)B」

Ý nghĩa : A. tốt hơn là B

Ví dụ :

「道がすごく渋滞しているようだよ。」「それなら、電車で行こう。」
「みちがすごくじゅうたいしているようだよ。」「それなら、でんしゃでいこう。」
Đường này đang tắc nghẽn. Tốt hơn là đi xe điện.

「今、それ、やりたくない。」「それならやらなくていいよ。」
「いま、それ、やりたくない。」「それならやらなくていいよ。」
Bây giờ tôi không muốn làm cái đấy. Tốt hơn là không làm nó.”

Trên đây là 5 cấu trúc Ngữ pháp N2 bài 31. Các bạn có thể sang bài tiếp theo tại đây : ngữ pháp N2 bài 32. Hoặc quay trở lại danh mục tổng hợp ngữ pháp N2.

We on social :
Facebook – Youtube – Pinterest

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x